| THÔNG TIN CƠ BẢN |
|
| Kiểu máy |
Compact |
| Chất liệu thân máy |
Nhôm/composite |
| CẢM BIẾN |
|
| Độ phân giải tối đa |
5472 x 3648 |
| Tỉ lệ khung hình |
1:1, 4:3, 3:2, 16:9 |
| Điểm ảnh hiệu quả |
20 megapixels |
| Điểm ảnh tổng |
21 megapixels |
| Kích thước cảm biến |
1″ (13.2 x 8.8 mm) |
| Loại cảm biến |
BSI-CMOS |
| Chip xử lý hình ảnh |
Bionz X |
| Không gian màu |
sRGB, AdobeRGB |
| Bộ lọc màu |
Bộ lọc màu sơ cấp |
| HÌNH ẢNH |
|
| Độ nhạy sáng |
Tự động, 125-12800 |
| Giảm ISO thấp nhất |
80 |
| Tăng ISO cao nhất |
25600 |
| Cân bằng trắng cài đặt sẵn |
9 |
| Cân bằng trắng thủ công |
Có |
| Ổn định hình ảnh |
Quang học |
| Định dạng không nén |
RAW |
| Chất lượng JPEG |
Extra fine, fine, standard |
| Định dạng |
JPEG (Exif v2.3, DCF v2.0); Raw (Sony ARW v2.3) |
| QUANG HỌC & LẤY NÉT |
|
| Độ dài tiêu cự |
24–70 mm |
| Zoom quang học |
2.9x |
| Mở khẩu tối đa |
F1.8–2.8 |
| Lấy nét tự động |
Tương phản |
| Theo pha |
| Đa điểm |
| Trung tâm |
| Chọn điểm |
| Theo dõi |
| Đơn |
| Liên tiếp |
| Chạm |
| Phát hiện khuôn mặt |
| Live View |
| Đèn hỗ trợ lấy nét |
Có |
| Zoom điện tử |
Có (3.8x) |
| Lấy nét tay |
Có |
| Phạm vi lấy nét bình thường |
5 cm |
| Phạm vi lấy nét Macro |
5 cm |
| Số điểm lấy nét |
315 |
| MÀN HÌNH – KHUNG NGẮM |
|
| Khớp nối màn hình |
Xoay đa chiều |
| Kích thước màn hình |
3″ |
| Số điểm ảnh |
921,600 |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Loại |
TFT LCD |
| Live view |
Có |
| Loại khung ngắm |
|
| Không |
|
| TÍNH NĂNG CHỤP ẢNH |
Tốc độ màn trập tối thiểu |
| 30 giây |
Tốc độ màn trập tối đa |
| 1/2000 giây |
Tốc độ màn trập tối đa (điện tử) |
| 1/32000 giây |
Chế độ ưu tiên khẩu độ |
| Có |
Chế độ ưu tiên màn trập |
| Có |
Phơi sáng thủ công |
| Có |
Chế độ chủ đề / cảnh |
| Có |
|
| Chế độ phơi sáng |
Tự động |
| Bán tự động |
| Ưu tiên khẩu độ |
| Ưu tiên màn trập |
| Phơi sáng thủ công |
| Chế độ cảnh |
Chân dung |
| Thể thao |
| Macro |
| Phong cảnh |
| Hoàng hôn |
| Cảnh đêm |
| Chụp cầm tay lúc chạng vạng |
| Chân dung ban đêm |
| Chống nhòe do chuyển động |
| Thú cưng |
| Ẩm thực |
| Pháo hoa |
| Độ nhạy cao |
| Đèn flash ngoài |
Có hỗ trợ |
| Chế độ chụp liên tục |
24.0 hình/giây |
| Hẹn giờ chụp |
Có |
| Chế độ đo sáng |
Đa điểm |
| Cân bằng trung tâm |
| Ưu tiên vùng sáng |
| Trung bình |
| Điểm |
| Chế độ bù sáng |
±3 (at 1/3 EV steps) |
| Chụp phơi sáng mở rộng |
±3 (3 khung hình 1/3 EV steps) |
| Chụp cân bằng trắng mở rộng |
Có |
| TÍNH NĂNG QUAY PHIM |
|
| Định dạng video |
MPEG-4, AVCHD, XAVC S |
| Các chế độ quay |
3840 x 2160 @ 30p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM |
| 3840 x 2160 @ 30p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM |
| 3840 x 2160 @ 25p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM |
| 3840 x 2160 @ 25p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM |
| 3840 x 2160 @ 24p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM |
| 3840 x 2160 @ 24p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM |
| 1920 x 1080 @ 120p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM |
| 1920 x 1080 @ 120p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM |
| 1920 x 1080 @ 100p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM |
| 1920 x 1080 @ 100p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM |
| 1920 x 1080 @ 60p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM |
| 1920 x 1080 @ 60p / 28 Mbps, MP4, H.264, AAC |
| 1920 x 1080 @ 60p / 28 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital |
| 1920 x 1080 @ 60i / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital |
| 1920 x 1080 @ 60i / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital |
| 1920 x 1080 @ 50p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM |
| 1920 x 1080 @ 50p / 28 Mbps, MP4, H.264, AAC |
| 1920 x 1080 @ 30p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM |
| 1920 x 1080 @ 30p / 16 Mbps, MP4, H.264, AAC |
| 1920 x 1080 @ 25p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM |
| 1920 x 1080 @ 25p / 16 Mbps, MP4, H.264, AAC |
| 1920 x 1080 @ 24p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM |
| 1920 x 1080 @ 24p / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital |
| 1920 x 1080 @ 24p / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital |
| 1280 x 720 @ 30p / 6 Mbps, MP4, H.264, AAC |
| 1280 x 720 @ 25p / 6 Mbps, MP4, H.264, AAC |
| Ghi âm |
Stereo |
| Loa ngoài |
Mono |
| LƯU TRỮ |
|
| Thẻ nhớ hỗ trợ |
SD/ SDHC/SDXC, Memory Stick Pro Duo/ Pro-HG Duo |
| KẾT NỐI |
|
| USB |
USB 2.0 (480 Mbit/sec) |
| Sạc qua cổng USB |
Có hỗ trợ |
| HDMI |
Có (micro-HDMI) |
| Cổng gắn mic ngoài |
Có |
| Cổng gắn tai nghe |
Không |
| Wifi |
802.11ac + Bluetooth |
| Điều khiển từ xa |
Có hỗ trợ (dây, điện thoại) |
| THÔNG SỐ VẬT LÝ |
|
| Chống chịu thời tiết |
Không |
| Pin |
NP-BX1 lithium-ion |
| Thời lượng pin (chụp ảnh) |
260 ảnh |
| Trọng lượng (bao gồm pin) |
294 g |
| Kích thước |
105 x 60 x 44 mm |
| TÍNH NĂNG KHÁC |
|
| Quay timelapse |
Có |
| GPS |
Không |
Le Hien –
Mua được đúng đợt giá tốt, dịch nhưng vẫn được ship hàng rất nhanh chóng ,an toàn
Le Hien –